Tổng hợp tên facebook tiếng anh hay nhất cho bạn

2
125
tên facebook tiếng anh hay

Tên facebook tiếng anh hay. Nếu bạn là một người yêu thích tiếng anh hay đơn giản là muốn sự cá tính, khác lạ khi đặt tên facebook, nhưng chưa biết lựa chọn cái tên tiếng anh nào hay, ý nghĩa và phù hợp với mình nhất.

Trong bài viết này kenh68.net xin chia sẻ tới bạn đọc tổng hợp những tên facebook tiếng anh hay và ý nghĩa nhất, từ đó bạn có thể lựa tên phù hợp với bản tên và đặt làm tên facebook nhé.

Tổng hợp tên facebook tiếng anh hay và ý nghĩa

Dưới đây sẽ là tổng hợp khoảng 430 tên facebook tiếng anh hay được phân ra thành từng nhóm cho bạn dễ dàng tham khảo.

Tên facebook tiếng anh hay được sử dụng nhiều

tên facebook tiếng anh hay 001

  1. Tên Kenny: thường chỉ kẻ nghich ngợm.
  2. Tên Scotl: Ngây thơ, lãng mạn.
  3. Tên Catherine: thường chỉ người to béo.
  4. Tên Anita: thường chỉ người mắt nhỏ mũi nhỏ.
  5. Tên Terry: chỉ người hơi tự cao.
  6. Tên Ivy: thường chỉ kẻ hay đánh người.
  7. Tên Rita: luôn cho mình là đúng
  8. Tên Jackson: thường chỉ kẻ luôn cho mình là đúng.
  9. Tên Eric: Chỉ người quá tự tin.
  10. Tên Simon: chỉ người hơi kiêu ngạo
  11. Tên James: chỉ kẻ hơi tự cao.
  12. Tên Sam: chỉ chàng trai vui tính.
  13. Tên Hank: chỉ những người ôn hòa, đa nghi.
  14. Tên Sarah: chỉ kẻ ngốc nghếch
  15. Tên Kevin: chỉ kẻ ngang ngược
  16. Tên Angel: chỉ người nữ bé nhỏ có chút hấp dẫn
  17. Tên Golden: chỉ người thích uống rượu.
  18. Tên Jimmy: chỉ người thấp béo.
  19. Tên Docata: thường chỉ người tự yêu mình.
  20. Tên Tom: chỉ người quê mùa.
  21. Tên Jason: chỉ có chút tà khí
  22. Tên Paul: chỉ kẻ đồng tính luyến ái, hoặc giàu có
  23. Tên Gary: chỉ người thiếu năng lực trí tuệ
  24. Tên Michael: Thường chỉ kẻ tự phụ, có chút ngốc nghếch
  25. Tên Jessica: thường chỉ người thông minh biết ăn nói
  26. Tên Vivian: thường chỉ kẻ hay làm địu(Nam)
  27. Tên Vivien: thường chỉ kẻ hay làm địu(Nữ)
  28. Alice —> Đẹp đẽ
  29. Anna —> Cao thượng
  30. Charles —> Đại trường phu
  31. Emily —> Siêng năng
  32. Frank —> Tự do
  33. Henry —> Kẻ thống trị
  34. Dorothy —> Món quà quý giá
  35. Elizabeth —> Người hiến dâng cho thượng đế.
  36. Harold —> Người thiện chiến dũng cảm
  37. Helen —> Ánh sáng chói lọi
  38. James—> Xin thần phù hộ
  39. Jack—> Mạnh mẽ
  40. Jane —> Tình yêu của thượng đế
  41. Joan —> Dịu dàng
  42. John —> Món quà của thượng đế
  43. Julia —> Vẻ mặt thanh nhã
  44. Karl —> Thân yêu
  45. Lily —> Hoa bách hợp
  46. Mark —> Con của thần chiến
  47. Mary —> Ngôi sao trên biển
  48. Michael —> Sứ giả của thượng đế
  49. Paul —> Tinh xảo
  50. Richard —> Người dũng cảm
  51. Robert —> Ngọn lửa sáng
  52. Sarah —> Công chúa
  53. Susanna —> Tinh khôi
  54. Stephen —> Vương miện
  55. Victor —> Người chiến thắng.
  56. Tên Ruby: Chỉ những người phụ nữ giỏi giang đầy tự tin.
  57. Tên Vincent: thường chỉ những quan chức cấp cao.
  58. Tên Larry: chỉ người da đen kịt.
  59. Tên Jennifer: thường chỉ kẻ miệng mồm xấu xa.
  60. Tên Jack : xem ra đều rất thật thà.
  61. Tên Dick: chỉ người buồn tẻ và rất háo sắc.
  62. Tên Irene: thường chỉ người đẹp.
  63. Tên Claire: chỉ người phụ nữ ngọt ngào.
  64. Tên Robert : chỉ người hói(thường phải đề phòng)

Tên facebook tiếng anh hay cho nữ

Dưới đây sẽ là danh sách những tên facebook tiếng anh hay cho nữ, ý nghĩa tên tiếng anh nữ, tên tiếng anh nữ dễ thương, các bạn nữ có thể tham khảo và lấy để đặt tên facebook cho trang cá nhân của mình nhé:

tên facebook tiếng anh hay cho nữ

  1. Esther – “ngôi sao” (có thể có gốc từ tên nữ thần Ishtar)
  2. Iris – “hoa iris”, “cầu vồng”
  3. Jasmine – “hoa nhài”
  4. Layla – “màn đêm”
  5. Roxana – “ánh sáng”, “bình minh”
  6. Stella – “vì sao, tinh tú”
  7. Sterling – “ngôi sao nhỏ”
  8. Daisy – “hoa cúc dại”
  9. Flora – “hoa, bông hoa, đóa hoa”
  10. Lily – “hoa huệ tây”
  11. Rosa – “đóa hồng”;
  12. Rosabella – “đóa hồng xinh đẹp”;
  13. Selena – “mặt trăng, nguyệt”
  14. Violet – “hoa violet”
  15. Diamond – “kim cương” (nghĩa gốc là “vô địch”, “không thể thuần hóa được”)
  16. Jade – “đá ngọc bích”,
  17. Kiera – “cô gái tóc đen”
  18. Gemma – “ngọc quý”;
  19. Melanie – “đen”
  20. Margaret – “ngọc trai”;
  21. Pearl – “ngọc trai”;
  22. Ruby – “đỏ”, “ngọc ruby”
  23. Scarlet – “đỏ tươi”
  24. Sienna – “đỏ”
  25. Abigail – “niềm vui của cha”
  26. Aria – “bài ca, giai điệu”
  27. Emma – “toàn thể”, “vũ trụ”
  28. Erza – “giúp đỡ”
  29. Fay – “tiên, nàng tiên”
  30. Laura – “vòng nguyệt quế” (biểu tượng của chiến thằng)
  31. Gloria – “vinh quang”
  32. Martha – “quý cô, tiểu thư”
  33. Phoebe – “sáng dạ, tỏa sáng, thanh khiết”
  34. Regina – “nữ hoàng”
  35. Sarah – “công chúa, tiểu thư”
  36. Sophie – “sự thông thái”
  37. Amanda – “được yêu thương, xứng đáng với tình yêu”
  38. Beatrix – “hạnh phúc, được ban phước”
  39. Hele – “mặt trời, người tỏa sáng”
  40. Hilary – “vui vẻ”
  41. Irene – “hòa bình”
  42. Gwen – “được ban phước”
  43. Serena – “tĩnh lặng, thanh bình”
  44. Victoria – “chiến thắng”
  45. Vivian – “hoạt bát”
  46. Ariel – Chúa
  47. Dorothy – “món quà của Chúa”
  48. Elizabeth – “lời thề của Chúa / Chúa đã thề”
  49. Emmanuel – “Chúa luôn ở bên ta”
  50. Jesse – “món quà của Yah”
  51. Azure – “bầu trời xanh”
  52. Zoey – “sự sống, cuộc sống”
  53. Alexandra – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”
  54. Edith – “sự thịnh vượng trong chiến tranh”
  55. Hilda – “chiến trường”
  56. Louisa – “chiến binh nổi tiếng”
  57. Matilda – “sự kiên cường trên chiến trường”
  58. Bridget – “sức mạnh, người nắm quyền lực”
  59. Andrea – “mạnh mẽ, kiên cường”
  60. Valerie – “sự mạnh mẽ, khỏe mạnh”
  61. Adelaide – “người phụ nữ có xuất thân cao quý”
  62. Alice – “người phụ nữ cao quý”
  63. Bertha – “thông thái, nổi tiếng”
  64. Clara – “sáng dạ, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết”
  65. Freya – “tiểu thư” (tên của nữ thần Freya trong thần thoại Bắc Âu)

Tên facebook tiếng anh hay cho nam

Còn đây sẽ là danh sách những tên facebook tiếng anh hay cho nam, các bạn nam có thể tham khảo và lấy để đặt tên facebook cho trang cá nhân của mình nhé:

tên facebook tiếng anh hay cho nam

  1. Ruth – Ruth – “người bạn, người đồng hành”
  2. Solomon – Solomon – “hòa bình”,
  3. Wilfred – Wilfred – “ý chí, mong muốn”
  4. Blake – Blake – “đen” hoặc “trắng”
  5. Peter – Peter – “đá”
  6. Rufus – Rufus – “tóc đỏ”
  7. Douglas – “dòng sông / suối đen”;
  8. Dylan – “biển cả”,
  9. Neil – “mây”, “nhà vô địch”, “đầy nhiệt huyết”
  10. Samson – “đứa con của mặt trời”
  11. Alan – Alan – “sự hòa hợp”
  12. Asher – Asher – “người được ban phước”
  13. Benedict – Benedict – “được ban phước”
  14. Darius – Darius – “người sở hữu sự giàu có”
  15. David – David – “người yêu dấu”
  16. Felix – Felix – “hạnh phúc, may mắn”
  17. Edgar – Edgar – “giàu có, thịnh vượng”
  18. Edric – Edric – “người trị vì gia sản” (fortune ruler)
  19. Edward – Edward – “người giám hộ của cải” (guardian of riches)
  20. Kenneth – Kenneth – “đẹp trai và mãnh liệt” (fair and fierce)
  21. Paul – Paul – “bé nhỏ”, “nhúng nhường”
  22. Victor – Victor – “chiến thắng”
  23. Albert – Albert – “cao quý, sáng dạ”
  24. Donald – Donald – “người trị vì thế giới”
  25. Frederick – Frederick – “người trị vì hòa bình”
  26. Eric – Eric – “vị vua muôn đời”
  27. Henry – Henry – “người cai trị đất nước”
  28. Harry – Harry – “người cai trị đất nước”
  29. Maximus – Maximus – “tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất”
  30. Raymond – Raymond – “người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn”
  31. Robert – Robert – “người nổi danh sáng dạ” (bright famous one)
  32. Roy – Roy – “vua” (gốc từ “roi” trong tiếng Pháp)
  33. Stephen – Stephen – “vương miện”
  34. Titus – Titus – “danh giá”
  35. Andrew/Andrew/ – “hùng dũng, mạnh mẽ”
  36. Alexander – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”
  37. Arnold/Arnold/ – “người trị vì chim đại bàng” (eagle ruler)
  38. Brian/Brian/ – “sức mạnh, quyền lực”
  39. Chad/Chad/ – “chiến trường, chiến binh”
  40. Drake/Drake/ – “rồng”
  41. Harold/Harold/ – “quân đội, tướng quân, người cai trị”
  42. Harvey/Harvey/ – “chiến binh xuất chúng” (battle worthy)
  43. Leon/Leo/ – “chú sư tử”
  44. Leonard/Leonard/ – “chú sư tử dũng mãnh”
  45. Louis/Louis/ – “chiến binh trứ danh” (tên Pháp dựa trên một từ gốc Đức cổ)
  46. Marcus – dựa trên tên của thần chiến tranh Mars
  47. Richard/Richard/ – “sự dũng mãnh”
  48. Ryder/Rider/ – “chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin”
  49. Charles/Charles/ – “quân đội, chiến binh”
  50. Vincent/Vincent/ – “chinh phục”
  51. Walter/Walter/ – “người chỉ huy quân đội”
  52. William/William/ – “mong muốn bảo vệ” (ghép 2 chữ “wil – mong muốn” và “helm – bảo vệ”)
  53. Alfred – Alfred – “lời khuyên thông thái”
  54. Hugh – Hugh – “trái tim, khối óc”
  55. Oscar – Oscar – “người bạn hòa nhã”

Tên facebook tiếng anh hay mang ý nghĩa về sự xinh đẹp – quyến rũ

Sự xinh đẹp – quyến rũ thường gắn liền với những bạn nữ chính vì vậy với những tên facebook tiếng anh hay dưới đây sẽ rất phù hợp với các bạn nữ bởi chúng mang ý nghĩa về xinh đẹp – quyến rũ:

  1. Keva – “mỹ nhân”, “duyên dáng”
  2. Kiera – “cô bé đóc đen”
  3. Mabel – “đáng yêu”
  4. Miranda – “dễ thương, đáng yêu”
  5. Rowan- “cô bé tóc đỏ”
  6. Amabel / Amanda – “đáng yêu”
  7. Amelinda – “xinh đẹp và đáng yêu”
  8. Annabella – “xinh đẹp”
  9. Aurelia – “tóc vàng óng”
  10. Brenna – “mỹ nhân tóc đen”
  11. Calliope – “khuôn mặt xinh đẹp”
  12. Ceridwen – “đẹp như thơ tả”
  13. Charmaine / Sharmaine – “quyến rũ”
  14. Christabel – “người Công giáo xinh đẹp”
  15. Delwyn – “xinh đẹp, được phù hộ”
  16. Doris – “xinh đẹp”
  17. Drusilla – “mắt long lanh như sương”
  18. Dulcie – “ngọt ngào”
  19. Eirian / Arian – “rực rỡ, xinh đẹp, (óng ánh) như bạc”
  20. Fidelma – “mỹ nhân”
  21. Fiona – “trắng trẻo”
  22. Hebe – “trẻ trung”
  23. Isolde – “xinh đẹp”
  24. Kaylin – “người xinh đẹp và mảnh dẻ”
  25. Keisha – “mắt đen”

Tên facebook tiếng anh hay mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ

Còn đây sẽ là những tên facebook tiếng anh hay dành cho các bạn nam bởi chúng mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ:

  1. Egbert – “kiếm sĩ vang danh (thiên hạ)”
  2. Emery – “người thống trị giàu sang”
  3. Fergal – “dũng cảm, quả cảm (nhất là trên chiến trường)
  4. Fergus – “con người của sức mạnh”
  5. Garrick – “người trị vì, cai trị”
  6. Geoffrey – “người trị vì (yêu) hòa bình”
  7. Gideon – “chiến binh / chiến sĩ vĩ đại”
  8. Griffith – “hoàng tử, chúa tể”
  9. Harding – “mạnh mẽ, dũng cảm”
  10. Jocelyn – “nhà vô địch”
  11. Joyce – “chúa tể”
  12. Adonis – “chúa tể”
  13. Alger – “cây thương của người elf”
  14. Alva – “có vị thế, tầm quan trọng”
  15. Alvar – “chiến binh tộc elf”
  16. Amory – “người cai trị nổi danh (thiên hạ)”
  17. Archibald – “thật sự quả cảm”
  18. Athelstan – “mạnh mẽ, cao thượng”
  19. Aubrey – “kẻ trị vì tộc elf”
  20. Augustus – “vĩ đại, lộng lẫy”
  21. Aylmer – “nổi tiếng, cao thượng”
  22. Baldric – “lãnh đạo táo bạo”
  23. Barrett – “người lãnh đạo loài gấu”
  24. Bernard – “chiến binh dũng cảm”, “dũng cảm như loài gấu”
  25. Cadell – “chiến trường”
  26. Cyril / Cyrus – “chúa tể”
  27. Derek – “kẻ trị vì muôn dân”
  28. Devlin – “cực kỳ dũng cảm”
  29. Dieter – “chiến binh”
  30. Duncan – “hắc ky sĩ”, “chiến binh bóng tối”
  31. Kane – “chiến binh”
  32. Kelsey – “con thuyền (mang đến) thắng lợi”
  33. Kenelm – “người bảo vệ dũng cảm”
  34. Maynard – “dũng cảm, mạnh mẽ”
  35. Meredith – “trưởng làng vĩ đại”
  36. Mervyn – “chủ nhân biển cả”
  37. Mortimer – “chiến binh biển cả”
  38. Ralph – “thông thái và mạnh mẽ”
  39. Randolph / Rudolph – “người bảo vệ mạnh mẽ (như sói)”
  40. Reginald / Reynold – “người cai trị thông thái”
  41. Roderick – “mạnh mẽ vang danh thiên hạ”
  42. Roger – “chiến binh nổi tiếng”
  43. Waldo – “sức mạnh, trị vì”
  44. Sigrid – “công bằng và thắng lợi”
  45. Sigourney – “kẻ chinh phục”
  46. Veronica – “kẻ mang lại chiến thắng”
  47. Xandra – “bảo vệ, che chắn, che chở”
  48. Aretha – “xuất chúng”
  49. Audrey – “”sức mạnh cao quý”
  50. Aubrey – “kẻ trị vì tộc elf”, “siêu hùng cường”
  51. Bernice – “người mang lại chiến thắng”
  52. Bertha – “nổi tiếng, sáng dạ”
  53. Bridget – “sức mạnh, quyền lực”
  54. Daria – “người bảo vệ”, “giàu sang”
  55. Elfreda – “sức mạnh người elf”
  56. Eunice – “chiến thắng vang dội”
  57. Euphemia – “được trọng vọng, danh tiếng vang dội”
  58. Fallon – “người lãnh đạo”
  59. Gerda – “người giám hộ, hộ vệ”
  60. Griselda – “chiến binh xám”
  61. Imelda – “chinh phục tất cả”
  62. Iphigenia – “mạnh mẽ”
  63. Jocelyn – “nhà vô địch”
  64. Joyce – “chúa tể”
  65. Kelsey – “con thuyền (mang đến) thắng lợi”
  66. Louisa – “chiến binh nổi tiếng”
  67. Lysandra – “kẻ giải phóng loài người”
  68. Meredith – “trưởng làng vĩ đại”
  69. Mildred – “sức mạnh nhân từ”
  70. Neala – “nhà vô địch”

Tên facebook tiếng anh hay mang ý nghĩa về niềm vui – niềm tin – niềm hy vọng – tình bạn – tình yêu

  1. Alethea – “sự thật”
  2. Amity – “tình bạn”
  3. Edna – “niềm vui”
  4. Ermintrude – “được yêu thương trọn vẹn”
  5. Esperanza – “hi vọng”
  6. Farah – “niềm vui, sự hào hứng”
  7. Fidelia – “niềm tin”
  8. Giselle – “lời thề”
  9. Grainne – “tình yêu”
  10. Kerenza – “tình yêu, sự trìu mến”
  11. Letitia – “niềm vui”
  12. Oralie – “ánh sáng đời tôi”
  13. Philomena – “được yêu quý nhiều”
  14. Vera – “niềm tin”
  15. Verity – “sự thật”
  16. Viva / Vivian – “sự sống, sống động”
  17. Winifred – “niềm vui và hòa bình”
  18. Zelda – “hạnh phúc”
  19. Alden – “người bạn đáng tin”
  20. Alvin – “người bạn elf”
  21. Amyas – “được yêu thương”
  22. Aneurin – “người yêu quý”
  23. Baldwin – “người bạn dũng cảm”
  24. Darryl – “yêu quý, yêu dấu”
  25. Elwyn – “người bạn của elf”
  26. Engelbert – “thiên thần nổi tiếng”
  27. Erasmus – “được yêu quý”
  28. Erastus – “người yêu dấu”
  29. Goldwin – “người bạn vàng”
  30. Oscar – “người bạn hiền”
  31. Sherwin – “người bạn trung thành”

Tên facebook tiếng anh hay mang ý nghĩa về sự vĩnh cửu – thiên nhiên – món quà

  1. Aliyah – “trỗi dậy”
  2. Acacia – “bất tử”, “phục sinh”
  3. Alula – “người có cánh”
  4. Angel / Angela – “thiên thần”, “người truyền tin”
  5. Artemis – tên nữ thần mặt trăng trong thần thoại Hy Lạp
  6. Celeste / Celia / Celina – “thiên đường”
  7. Erica – “mãi mãi, luôn luôn”
  8. Eudora – “món quà tốt lành”
  9. Godiva – “món quà của Chúa”
  10. Isadora – “món quà của Isis”
  11. Lani – “thiên đường, bầu trời”
  12. Myrna – “sự trìu mến”
  13. Thekla – “vinh quang cùa thần linh”
  14. Theodora – “món quà của Chúa”
  15. Ula – “viên ngọc của biển cả”
  16. Ambrose – “bất tử, thần thánh”
  17. Christopher – “(kẻ) mang Chúa”
  18. Isidore – “món quà của Isis”
  19. Jesse – “món quà của Chúa”
  20. Jonathan – “món quà của Chúa”
  21. Osmund – “sự bảo vệ từ thần linh”
  22. Oswald – “sức mạnh thần thánh”
  23. Theophilus – “được Chúa yêu quý”

Tên facebook tiếng anh hay mang ý nghĩa gắn liền với thiên nhiên như: lửa, nước, khí hậu, mặt trời, mặt trăng…

  1. Aidan – “lửa”
  2. Anatole – “bình minh”
  3. Conal – “sói, mạnh mẽ”
  4. Dalziel – “nơi đầy ánh nắng”
  5. Egan – “lửa”
  6. Enda – “chú chim”
  7. Farley – “đồng cỏ tươi đẹp, trong lành”
  8. Farrer – “sắt”
  9. Iagan – “lửa”
  10. Leighton – “vườn cây thuốc”
  11. Lionel – “chú sư tử con”
  12. Lovell – “chú sói con”
  13. Phelan – “sói”
  14. Radley – “thảo nguyên đỏ”
  15. Silas – “rừng cây”
  16. Uri – “ánh sáng”
  17. Alida – “chú chim nhỏ”
  18. Anthea – “như hoa”
  19. Aurora – “bình minh”
  20. Azura – “bầu trời xanh”
  21. Calantha – “hoa nở rộ”
  22. Ciara – “đêm tối”
  23. Edana – “lửa, ngọn lửa”
  24. Eira – “tuyết”
  25. Eirlys – “hạt tuyết”
  26. Elain – “chú hưu con”
  27. Heulwen – “ánh mặt trời”
  28. Iolanthe – “đóa hoa tím”
  29. Jena – “chú chim nhỏ”
  30. Jocasta – “mặt trăng sáng ngời”
  31. Lucasta – “ánh sáng thuần khiết”
  32. Maris – “ngôi sao của biển cả”
  33. Muriel – “biển cả sáng ngời”
  34. Oriana – “bình minh”
  35. Phedra – “ánh sáng”
  36. Selina – “mặt trăng”
  37. Stella – “vì sao”

Như vậy trên đây là tổng hợp hơn 400 tên facebook tiếng anh hay và ý nghĩa được phân ra làm các nhóm khác nhau giúp bạn có thể dễ dàng tìm kiếm và lựa chọn. Hy vọng rằng đây sẽ là bài viết hữu ích đối với bạn.

Chúc bạn vui vẻ..!!!

5 (100%) 3 votes

2 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here